Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | 28 | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 406,165 |
| Đôi nam | - | 24-20 | 1 |
Giao bóng
Trả giao bóng
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang